bẻm mép
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khéo nói, hay nói, có tài ăn nói: Dùng để chỉ người có khả năng nói chuyện lưu loát, khéo léo, thậm chí đến mức có thể thuyết phục hoặc lừa dối người khác bằng lời nói. Từ này thường mang sắc thái không hoàn toàn tích cực, ám chỉ sự khôn ngoan, láu lỉnh trong lời nói, đôi khi là khoác lác.
- Ba hoa, khoác lác: Chỉ người nói nhiều, nói hay nhưng nội dung có thể không đáng tin cậy, thiếu chân thực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Thằng bé ấy bẻm mép lắm, nói chuyện với ai cũng được. (Cậu bé ấy rất khéo nói, nói chuyện với ai cũng được.)
- Đừng nghe lời nó, nó chỉ là đứa bẻm mép, nói vậy thôi chứ không làm đâu. (Đừng nghe lời nó, nó chỉ là đứa ba hoa, nói vậy thôi chứ không làm đâu.)
- Cô ấy bẻm mép nên dễ dàng thuyết phục khách hàng. (Cô ấy khéo nói nên dễ dàng thuyết phục khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bẻm mép" thường được dùng trong văn nói, trong các tình huống giao tiếp thân mật, suồng sã hoặc có chút châm biếm. Ít dùng trong văn viết trang trọng.
- Từ này có thể dùng để mô tả cả trẻ em và người lớn, nhưng thường dùng cho nam giới nhiều hơn.
Biến thể và từ gần giằng
- Bẻm (tính từ): Là dạng rút gọn, có nghĩa tương tự như "bẻm mép".
- Nó bẻm lắm, đừng có tin. (Nó ba hoa lắm, đừng có tin.)
- Mồm mép (danh từ): Khả năng ăn nói.
- Công việc này cần người có mồm mép. (Công việc này cần người có tài ăn nói.)
- Khéo mồm khéo miệng (thành ngữ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự khéo léo trong lời nói.
Từ đồng nghĩa
- Khéo nói: Có tài ăn nói, nói chuyện lưu loát, thuyết phục.
- Láu lỉnh: Thông minh, nhanh trí, đôi khi theo nghĩa tinh ranh, không thật thà.
- Ba hoa: Khoe khoang, nói nhiều, nói khoác.
- Khoác lác: Nói những điều không đúng sự thật để khoe khoang hoặc lừa dối.
Từ trái nghĩa
- Thật thà: Ngay thẳng, chân thật, không dối trá.
- Ít nói: Không hay nói, trầm tính.
- Vụng về (trong ăn nói): Không khéo léo trong giao tiếp, lời nói.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Bẻm mép bẻm mồm": Cách nói nhấn mạnh, tăng cường mức độ của tính từ "bẻm mép".
- Nó bẻm mép bẻm mồm lắm, cẩn thận đấy. (Nó ba hoa khéo nói lắm, cẩn thận đấy.)
- "Mồm miệng đỡ chân tay": Chỉ những người giỏi nói nhưng lười biếng, không chịu làm. Có thể dùng để chỉ người "bẻm mép" theo nghĩa tiêu cực.